汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự门 MÔN (Cửa)门 mén
HSK 1 · Chữ 3/3 bộ MÔN
门
mén
Âm Hán Việt:MÔN

Cửa

Cấu tạo chữ

Chữ 门 là tượng hình — không tách được thành các bộ phận nhỏ hơn có nghĩa.

Hình ảnh khung cửa có hai cánh cửa. Đến chữ giản thể giản lược bớt chỉ còn khung cửa.

Bộ thủ

门MÔN

Số nét

3nét

Cấu tạo

Tượng hình

Hán Việt

MÔN

Tập viết

3 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🚪
    开门kāi mén

    mở cửa

  • 🏠
    门口ménkǒu

    cổng

Cùng bộ 门 MÔN

Xem tất cả →
问wènVẤN间jiānGIAN门ménMÔN

Chữ trước

间