汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự力 LỰC (Sức lực)助 zhù
HSK 1 · Chữ 1/3 bộ LỰC
助
zhù
Âm Hán Việt:TRỢ

Giúp, trợ giúp

Cấu tạo chữ

且
đồ vậtbiểu thị âm đọc
+
力
sức lực
助
Giúp, trợ giúp

Dùng tay gắng sức (力) để với lấy đồ giúp (且) người ta món đồ.

Bộ thủ

力LỰC

Số nét

7nét

Cấu tạo

Hình thanh

Hán Việt

TRỢ

Tập viết

7 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🤝
    帮助bāngzhù

    giúp đỡ

  • 🧑‍💼
    助手zhùshǒu

    trợ lý

Cùng bộ 力 LỰC

Xem tất cả →
助zhùTRỢ务wùVỤ动dòngĐỘNG

Chữ tiếp theo

务