汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự火 HỎA (Lửa)火 huǒ
HSK 1 · Chữ 4/4 bộ HỎA
火
huǒ
Âm Hán Việt:HỎA

Lửa

Cấu tạo chữ

Chữ 火 là tượng hình — không tách được thành các bộ phận nhỏ hơn có nghĩa.

Hình ảnh ngọn lửa đang bùng cháy.

Bộ thủ

火HỎA

Số nét

4nét

Cấu tạo

Tượng hình

Hán Việt

HỎA

Tập viết

4 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🚂
    火车huǒchē

    xe lửa

  • 🪐
    火星huǒxīng

    sao Hỏa

Cùng bộ 火 HỎA

Xem tất cả →
点diǎnĐIỂM热rèNHIỆT火huǒHỎA然ránNHIÊN

Chữ trước

热

Chữ tiếp theo

然