[yuè]
dược
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
橐龠tuó yuè
thác dược
ống thổi lò
管龠guǎn yuè
quản dược
sáo; ống; chìa khóa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.