[jūn liè]
quân liệt
呈现出许多裂纹:天久不雨,田地龟裂。•jun
chéng xiàn chū xǔ duō liè wén : tiān jiǔ bù yǔ , tián dì jūn liè 。•jun
Xuất hiện nhiều vết nứt: Trời lâu không mưa, ruộng đất nứt nẻ. •jun
国龟裂
guó jūn liè
Đất nước nứt nẻ
龟裂臣
jūn liè chén
Quan nứt
张龟裂
zhāng jūn liè
Trương nứt
诸龟裂
zhū jūn liè
Chư nứt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.