[lóng xiā]
long hà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小龙虾xiǎo lóng xiā
tiểu long hà
tôm càng; tôm càng đỏ 克氏原螯蝦|克氏原螯虾[ke4 shi4 yuan2 ao2 xia1]