[lóng zhōu]
long chu
龙舟竞波。long见下。茏(龍)
lóng zhōu jìng bō 。long jiàn xià 。 lóng ( lóng )
Đua thuyền rồng trên sóng. Xem long ở dưới. Lũng (long).
赛龙舟sài lóng zhōu
tái long chu
đua thuyền rồng