[lóng shù]
long thụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
龙树菩萨lóng shù pú sà
long thụ bồ tát
Long Thụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.