[lóng mèi]
long muội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恐龙妹kǒng lóng mèi
khủng long muội
cô gái xấu xí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.