[lóng lì]
long lợi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
龙利叶lóng lì yè
long lợi diệp
Sauropus spatulifolius Beille
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.