[wò]
ác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
龌浊wò zhuó
ác trọc
bẩn thỉu; khó chịu; hèn hạ
龌龊wò chuò
ác xúc
bẩn thỉu; dơ dáy; đê tiện
黑龌hēi wò
hắc ác
không sạch; bẩn thỉu
卑鄙龌龊bēi bǐ wò chuò
ti bỉ ác xúc
đê tiện và đáng khinh; bỉ ổi và ghê tởm
卑陋龌龊bēi lòu wò chuò
ti lậu ác xúc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.