[yú]
ngu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
齱齵zōu yú
châu ngu
răng không đều; răng hô
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.