[niè]
nhai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
啮合niè hé
nhai hợp
ăn khớp; khớp nhau
啮齿niè chǐ
nhai xỉ
loài gặm nhấm
啮齿目niè chǐ mù
nhai xỉ mục
bộ gặm nhấm
啮齿类niè chǐ lèi
nhai xỉ loại
啮齿动物niè chǐ dòng wù
nhai xỉ động vật
咬啮yǎo niè
giảo nhai
gặm nhấm
穷鼠啮狸qióng shǔ niè lí
cùng thử nhai ly
chuột cùng cắn cáo; con giun xéo lắm cũng quằn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.