[niè chǐ]
nhai xỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
啮齿目niè chǐ mù
nhai xỉ mục
bộ gặm nhấm
啮齿类niè chǐ lèi
nhai xỉ loại
loài gặm nhấm
啮齿动物niè chǐ dòng wù
nhai xỉ động vật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.