[jī]
tê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
齑粉jī fěn
tê phấn
bột mịn; mảnh vỡ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.