[qí méi]
tề mi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
齐眉穗儿qí méi suì ér
tề mi tuệ nhi
tóc mái ngang trán
白首齐眉bái shǒu qí méi
bạch thủ
sống với nhau đến già, tôn trọng lẫn nhau
举案齐眉jǔ àn qí méi
cử án tề mi
nghĩa đen: nâng mâm ngang mày; tôn trọng lẫn nhau trong hôn nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.