[jì]
tễ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
齌怒jì nù
tễ nộ
đột nhiên trở nên cực kỳ tức giận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.