[bí zǔ]
tỵ tổ
图穷鼻祖见(xian)
tú qióng bí zǔ jiàn (xian)
vẽ hết hình thì lộ ra tổ tiên
开山鼻祖kāi shān bí zǔ
khai sơn tỵ tổ
người sáng lập