[wú]
ngô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鼯鼠wú shǔ
ngô thử
sóc bay
蜜袋鼯mì dài wú
mật đại ngô
loài thú lượn đường mật
羽尾袋鼯yǔ wěi dài wú
vũ vĩ đại ngô
loài thú lượn đuôi lông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.