[gǔ fēng]
cổ phong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鼓风机gǔ fēng jī
cổ phong cơ
ống thổi; máy thông gió; máy thổi khí
鼓风炉gǔ fēng lú
cổ phong lò
lò cao; lò có quạt gió hỗ trợ để nấu chảy kim loại
水力鼓风shuǐ lì gǔ fēng
thuỷ lực cổ phong
ống bễ thuỷ lực; thông gió bằng nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.