[gǔ shé]
cổ thiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摇唇鼓舌yáo chún gǔ shé
dao thần cổ thiệt
Kích động, lôi kéo hoặc bàn tán xôn xao (mang nghĩa xấu)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.