[gǔ pén]
cổ bồn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鼓盆之戚gǔ pén zhī qī
cổ bồn chi thích
gõ vào chậu trong đau buồn; nghĩa bóng: đau buồn vì người vợ đã mất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.