[gǔ diǎn]
cổ điểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鼓点子gǔ diǎn zi
nhịp trống; phách trong kinh kịch
锣鼓点luó gǔ diǎn
la cổ điểm
mẫu cố định của nhạc cụ gõ; nhịp điệu gõ