[gǔ qì]
cổ khí
加油鼓气给同伴鼓气
jiā yóu gǔ qì gěi tóng bàn gǔ qì
động viên, khích lệ đồng đội
她还在为那件事鼓气呢
tā hái zài wèi nà jiàn shì gǔ qì ne
Cô ấy vẫn còn đang bực bội vì chuyện đó
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.