[gǔ dǎo]
cổ đảo
他一边同我谈话,一边鼓捣收音机
tā yì biān tóng wǒ tán huà , yì biān gǔ dǎo shōu yīn jī
Anh ấy vừa nói chuyện với tôi, vừa loay hoay sửa cái radio
一定是他鼓捣你去干的
yí dìng shì tā gǔ dǎo nǐ qù gān de
Chắc chắn là anh ta xúi giục cậu đi làm việc đó
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.