[gǔ shǒu]
cổ thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吹鼓手chuī gǔ shǒu
xuy
nhạc công trong đám cưới hoặc đám tang; người tâng bốc; người cổ vũ