[gǔ nòng]
cổ lộng
这孩子就喜欢鼓弄积木
zhè hái zi jiù xǐ huan gǔ nòng jī mù
đứa bé này chỉ thích nghịch những khối xếp hình
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.