[gǔ chuī]
cổ xuy
鼓吹革命
gǔ chuī gé mìng
xúi giục cách mạng
老在别人面前鼓吹自己
lǎo zài bié rén miàn qián gǔ chuī zì jǐ
cứ khoe khoang về bản thân trước mặt người khác
鼓吹者gǔ chuī zhě
người ủng hộ
大肆鼓吹dà sì gǔ chuī
đại tứ cổ xuy
cổ súy một cách rầm rộ