汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
鼓劲 (gǔ jìn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
鼓劲
【鼓勁】
[gǔ jìn]
cổ kình
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Cổ vũ tinh thần, làm cho phấn chấn lên
Ví dụ
互相鼓劲
hù xiāng gǔ jìn
động viên lẫn nhau
Từ ghép
0 từ chứa “鼓劲”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(~儿) 鼓动情绪,使振作起来
互相~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
鼓
gǔ
cổ
Trống, nhạc cụ gõ có mặt căng bằng da; Đánh trống; gõ trống; Khuyến khích, thúc đẩy, làm cho phấn chấn
劲
jìn
Sức mạnh, năng lượng, lực; sự dẻo dai; Nhiệt tình, khí thế, sự hăng hái; Mạnh mẽ, khỏe khoắn, dứt khoát