[dǐng shí]
đỉnh thực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钟鸣鼎食zhōng míng dǐng shí
chung minh đỉnh thực
lối sống xa hoa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.