[yuán]
ngoan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鼋鱼yuán yú
ngoan ngư
rùa mai mềm; còn gọi là 鱉|鳖[bie1]
癞头鼋lài tóu yuán
lại đầu ngoan
Con ba ba
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.