[dú wǔ]
độc võ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
穷兵黩武qióng bīng dú wǔ
cùng binh độc võ
theo đuổi chiến tranh xâm lược tuỳ tiện; chủ nghĩa quân phiệt; hiếu chiến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.