[qíng]
kình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黥面qíng miàn
kình diện
xăm mặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.