[chù]
truất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黜免chù miǎn
truất miễn
Bãi chức; cách chức
黜退chù tuì
truất thoái
giáng chức; sa thải
贬黜biǎn chù
biếm truất
Giáng chức; bãi chức
废黜fèi chù
phế truất
phế truất
免黜miǎn chù
miễn truất
cách chức; sa thải; giáng chức
罢黜bà chù
bãi truất
bãi nhiệm; cấm; bác bỏ
镌黜juān chù
tuyên truất
cách chức quan
黑黜hēi chù
hắc truất
Giáng chức và khai trừ; miễn chức;
放黜fàng chù
phóng truất
Trục xuất; bãi nhiệm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.