[dài]
đại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黛安娜dài ān nà
đại an na
Diana
青黛qīng dài
thanh đại
màu chàm; chiết xuất Bột chàm
眉黛méi dài
mi đại
lông mày
粉黛fěn dài
phấn đại
phấn mặt và kẻ mày; mỹ phẩm; người phụ nữ đẹp
史黛西shǐ dài xī
sử đại tây
Stacy
奥黛莉ào dài lì
ảo
Audrey
奥黛丽ào dài lì
ảo
Audrey
林黛玉lín dài yù
lâm đại ngọc
Lâm Đại Ngọc, nhân vật nữ trong Hồng Lâu Mộng, em họ và người yêu dang dở của Giả Bảo Ngọc 賈寶玉|贾宝玉
马黛茶mǎ dài chá
mã đại trà
trà maté
烟花粉黛yān huā fěn dài
yên hoa phấn đại
phụ nữ; kỹ nữ; việc ân ái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.