汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
默读 (mò dú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
默读
【默讀】
[mò dú]
mặc đọc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đọc thầm
Ví dụ
默读课文
mò dú kè wén
Đọc thầm bài khóa
Từ ghép
0 từ chứa “默读”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
默念
默诵
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
不出声地读书,是语文教学上训练阅读能力的一种方法
~课文
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
默
mò
mặc
Im lặng, không nói năng; Viết hoặc đọc thầm từ trí nhớ; Thầm kín, lặng lẽ, không lộ ra ngoài
读
dú
Đọc, xem và hiểu nội dung chữ viết; Học, nghiên cứu kiến thức; Diễn giải, phân tích dữ liệu hoặc thông tin