[mò rèn]
mặc nhận
你不申辩,不就等于默认了吗?
nǐ bù shēn biàn , bú jiù děng yú mò rèn le ma ?
Bạn không biện bạch, chẳng phải là mặc nhiên đồng ý sao?
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.