[hēi sù]
hắc tố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黑素瘤hēi sù liú
hắc tố lựu
褪黑素tuì hēi sù
thoái hắc tố
melatonin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.