[hēi hū hū]
hắc hồ hồ
一个黑乎乎的陶罐 两手油泥,黑乎乎的
yí gè hēi hū hū de táo guàn liǎng shǒu yóu ní , hēi hū hū de
Một cái vại đất đen sì, hai tay đầy dầu mỡ, đen sì
天黑乎乎的
tiān hēi hū hū de
Trời tối đen
屋子里黑乎乎的
wū zi lǐ hēi hū hū de
Trong phòng tối đen
路旁站着黑乎乎的一片人
lù páng zhàn zhe hēi hū hū de yí piàn rén
Đứng bên đường là một đám người đen sì
也作黑糊糊
yě zuò hēi hū hu
Cũng viết là đen sì
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.