[nián xìng]
niêm tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黏性力nián xìng lì
niêm tính lực
lực nhớt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.