[nián tǔ]
niêm thổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黏土动画nián tǔ dòng huà
niêm thổ động hoạ
hoạt hình đất sét; Claymation
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.