[tiān]
chiêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黇鹿tiān lù
chiêm lộc
hươu đốm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.