[huáng lóng]
hoàng long
直捣黄龙
zhí dǎo huáng lóng
Thẳng tiến đến sào huyệt địch
痛饮黄龙
tòng yǐn huáng lóng
Nhậu nhẹt ở sào huyệt địch
黄龙县huáng lóng xiàn
hoàng long huyện
huyện Hoàng Long ở Diên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây
黄龙病huáng lóng bìng
hoàng long bệnh
bệnh hoàng long, bệnh vàng lá gân xanh trên cây có múi
直捣黄龙zhí dǎo huáng lóng
trực đảo hoàng long
nghĩa đen: tấn công trực tiếp Hoàng Long; nghĩa bóng: trực tiếp đối phó gốc rễ của vấn đề