[huáng liǎn]
hoàng kiểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黄脸婆huáng liǎn pó
hoàng kiểm bà
người đàn bà già úa tàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.