[huáng chéng chéng]
hoàng trừng trừng
谷穗凡黄澄澄的 黄澄澄的金质奖章
gǔ suì fán huáng chéng chéng de huáng chéng chéng de jīn zhì jiǎng zhāng
Bông lúa mì vàng óng, huy chương vàng óng ánh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.