[huáng jīn]
hoàng cân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黄巾军huáng jīn jūn
hoàng cân quân
quân Khăn Vàng, một cuộc khởi nghĩa nông dân cuối đời Hán
黄巾民变huáng jīn mín biàn
hoàng cân dân biến
Cuộc Khởi Nghĩa Khăn Vàng của nông dân cuối đời Hán
黄巾起义huáng jīn qǐ yì
hoàng cân khởi nghĩa
Khởi Nghĩa Khăn Vàng của nông dân cuối đời Hán
黄巾之乱huáng jīn zhī luàn
hoàng cân chi loạn
Cuộc Khởi Nghĩa Khăn Vàng của nông dân cuối đời Hán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.