[huáng tǔ]
hoàng thổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黄土地貌huáng tǔ dì mào
hoàng thổ địa mạo
địa mạo hoàng thổ
黄土高原huáng tǔ gāo yuán
hoàng thổ cao nguyên
Cao nguyên Hoàng Thổ ở tây bắc Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.