[huáng máo]
hoàng mao
荒黃茅墓
huāng huáng máo mù
Mộ cỏ vàng
黃茅冢
huáng máo zhǒng
先把棺材黃茅起来
xiān bǎ guān cái huáng máo qǐ lái
Trước hết phủ cỏ vàng lên quan tài
一黃茅田
yì huáng máo tián
Cánh đồng cỏ vàng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.