[mí]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
近卫文麿jìn wèi wén mí
Hoàng tử KONOE Fumimaro, quý tộc và chính trị gia quân phiệt Nhật Bản, thủ tướng 1937-1939 và 1940-1941
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.