[má lì]
ma lợi
手脚麻利
shǒu jiǎo má lì
Nhanh nhẹn
他干活儿很麻利
tā gàn huó ér hěn má lì
Anh ấy làm việc rất nhanh nhẹn
单位开会,叫你麻利回去
dān wèi kāi huì , jiào nǐ má lì huí qù
Công ty họp, gọi bạn về nhanh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.